sparring partner
/'spɑ:riɳ'pɑ:tnə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người tập luyện (đấu tập) với võ sĩ: Một người, thường cũng là võ sĩ, có nhiệm vụ đấu tập (spar) với một võ sĩ chuyên nghiệp để giúp họ luyện tập, rèn luyện kỹ thuật và chuẩn bị cho một trận đấu quan trọng. Mối quan hệ này mang tính chất huấn luyện và hỗ trợ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The champion is looking for a new sparring partner to help him prepare for the title fight. (Nhà vô địch đang tìm một người tập luyện mới để giúp anh ta chuẩn bị cho trận đấu tranh đai.)
- Her sparring partner pushed her to her limits during training. (Người tập luyện của cô ấy đã đẩy cô đến giới hạn trong buổi tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa mở rộng (ẩn dụ): "Sparring partner" có thể được dùng trong các ngữ cảnh không phải thể thao để chỉ một người thường xuyên tranh luận hoặc thảo luận sôi nổi với ai đó, giúp họ mài giũa tư duy hoặc lập luận.
- My colleague is my intellectual sparring partner; we debate ideas to improve our projects. (Đồng nghiệp của tôi là người tranh luận trí tuệ của tôi; chúng tôi tranh luận các ý tưởng để cải thiện dự án.)
Biến thể và từ gần giống
- Sparring (danh động từ): hành động đấu tập, luyện tập quyền Anh.
- Sparring is an essential part of a boxer's training. (Đấu tập là một phần thiết yếu trong huấn luyện của võ sĩ quyền Anh.)
- Spar (động từ): đấu tập, giao đấu nhẹ để luyện tập.
- The fighters spar three times a week. (Các võ sĩ đấu tập ba lần một tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Training partner: người cùng tập luyện (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều môn).
- Practice opponent: đối thủ tập luyện.
Thành ngữ liên quan
- To spar with someone: tranh luận hoặc tranh cãi với ai đó một cách thân thiện hoặc để thử thách.
- The politicians sparred with each other during the debate. (Các chính trị gia đã tranh luận với nhau trong cuộc tranh luận.)
danh từ
- người tập luyện với võ sĩ quyền Anh nhà nghề